SUNMOON UNIVERSITY
Trường Đại học Sunmoon – Đại Học TOP 1 Ở Ansan Về Kỹ Thuật & Công Nghệ
Trường Đại học Sunmoon (선문대학교) thuộc TOP các trường Đại học xuất sắc nhất tại Ansan, Hàn Quốc. Đây cũng là ngôi trường có tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao TOP 1 với bình quân 70% mỗi khóa và TOP 1 về Đánh giá Cải cách Tổ chức giáo dục Với nền giảng dạy chất lượng và uy tín cùng kiến trúc độc đáo nguy nga, đây cũng là phim trường cho rất nhiều bộ phim nổi tiếng như: School 2017, Vincenzo, Penthouse 2 Cuộc chiến thượng lưu,…
Cùng Kis Edu tìm hiểu sâu hơn về Trường Đại học Sunmoon qua bài viết dưới đây nhé! Nếu bạn muốn trở thành một thành viên của Đại học Sunmoon, hãy chọn Du học Hàn Quốc Kis Edu, chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn.
Nếu bạn muốn đăng ký tư vấn hãy liên hệ ngay hotline 0335258104 hoặc đến trụ sở văn phòng của chúng tôi tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hãy để Kis Edu biến hành trình đến với Sunmoon của bạn trở nên dễ dàng và rực rỡ hơn bao giờ hết!
THÔNG TIN CHI TIẾT
Tên tiếng Hàn: 선문대학교 – (SMU)
Tên tiếng Anh: SUNMOON UNIVERSITY
Loại hình: Tư thục
Năm thành lập: 1990
Địa chỉ: Ansan Campus: 70, Sunmoon-ro 221 Beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Cheonan Campus: 277, Cheonan-daero, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Website: sunmoon.ac.kr
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH HỆ TIẾNG
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 3 trở lên hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng của trường.
Năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 trở lên.
- Điều kiện Tốt nghiệp: Khi tốt nghiệp Đại học cần đạt TOPIK 4 trở lên.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại Hàn Quốc hoặc quốc tế.
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 4 trở lên hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng của trường.
Năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, NEW TEPS 326 trở lên.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ TIẾNG
| Phân loại | Số giờ học mỗi ngày | Lịch học hàng tuần |
| Lớp học chính quy | 4 giờ (Lớp sáng: 09:10~13:00) (Lớp chiều: 13:30~17:20) |
5 ngày (Thứ 2 ~ Thứ 6) |
| Lớp học văn hóa | 2 giờ | 1 ngày |
Chi phí dành cho sinh viên nhập học hệ Tiếng
| Phí nhập học (KRW) |
100.000 |
| Học phí/ kỳ (KRW) |
1.400.000 |
| Bảo hiểm (KRW) |
120.000 (trong 6 tháng) |
Chi phí ký túc xá
| Phân loại | Chi phí/ kỳ (KRW) |
Loại phòng |
| 1 học kỳ (10 tuần) |
667,400 | Phòng 2 người |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC
CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO & CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
Phí xét tuyển: 80,000 KRW
| Phân ngành | Nhóm ngành | Chi phí/kỳ (KRW) |
| Nhân văn và Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Phúc lợi xã hội Lịch sử Truyền thông phương tiện Tư vấn tâm lý Luật cảnh sát Quốc tế Hàn Quốc Hành chính & Quản lý công |
3,634,000 |
| Kinh doanh quốc tế | Quản trị kinh doanh
Ngôn ngữ quốc tế Quản trị IT Kinh tế quốc tế Du lịch & Hàng không Chính trị – Quốc tế học |
4,169,000 |
| Thần học | 3,634,000 | |
| Quản lý sức khỏe | Kỹ thuật Công nghệ Sinh học Dược phẩm
Công nghệ thực phẩm Khoa học Sinh học Thủy sản Khoa học Điều dưỡng Trị liệu vật lý Vệ sinh răng miệng Công nghệ y tế khẩn cấp |
4,471,000 |
| Kỹ thuật | Kiến trúc
Kỹ thuật An toàn Hệ thống Xây dựng Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Truyền thông thông minh Kỹ thuật Bán dẫn màn hình Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Vật liệu mới Kỹ thuật Hóa học Năng lượng Kỹ thuật Quản lý An toàn Công nghiệp |
4,471,000 |
| Hội tụ phần mềm | Kỹ thuật máy tính
Phần mềm Trí tuệ nhân tạo Kỹ thuật Ô tô tương lai |
4,471,000 |
| Nghệ thuật & Thể dục thể thao | Thiết kế
Nghệ thuật truyền hình Khoa học thể thao Vũ đạo |
4,471,000 |
HỌC BỔNG HỌC KỲ ĐẦU TIÊN CHO SINH VIÊN MỚI NHẬP HỌC
| Điều kiện năng lực | Mức học bổng |
| TOPIK Cấp 6 | 100% Học phí |
| TOPIK Cấp 5 | 80% Học phí |
| TOPIK Cấp 4 | 55% Học phí |
| TOPIK Cấp 3 | 50% Học phí |
| Ứng viên có chứng chỉ tiếng Anh:
TOEFL 550, CBT 210, IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên |
50% Học phí |
| Học viên vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của trường | 40% Học phí |
HỌC BỔNG HỌC KỲ ĐẦU TIÊN CHO SINH VIÊN TỪ NĂM 2
| Tiêu chuẩn điểm số (GPA) |
Mức học bổng (giảm dựa trên học phí) |
| Từ 4.2 trở lên | 100% |
| Từ 4.0 ~ dưới 4.2 | 60% |
| Từ 3.6 ~ dưới 4.0 | 50% |
| Từ 3.0 ~ dưới 3.6 | 30% |
| Từ 2.5 ~ dưới 3.0 | 20% |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
Chi Phí Xét Tuyển & Học Phí Các Ngành Đào Tạo Sau Đại Học Tại Đại Học Sunmoon
| Cấp bậc đào tạo | Chi phí (KRW) |
| Thạc sĩ | 50.000 |
| Tiến sĩ
(Kết hợp Thạc sĩ & Tiến sĩ) |
70.000 |
| Phí nhập học | 783.000 |
- CÁC NGÀNH TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC
| Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Kết hợp | |
| Nhân văn & Xã hội | Tham vấn giáo dục | ○ | ○ | |
| Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc (TOPIK 4 trở lên) |
○ | ○ | ||
| Quan hệ quốc tế | ○ | |||
| Quản trị kinh doanh toàn cầu | ○ | ○ | ||
| Kinh tế toàn cầu (TOPIK 4 trở lên) (English track) |
○ | |||
| Luật | ○ | ○ | ○ | |
| Thần học | ○ | ○ | ○ | |
| Hàn Quốc học (TOPIK 4 trở lên) |
○ | ○ | ○ | |
| Hành chính công | ○ | ○ | ○ | |
| TESOL | ○ | |||
| Quản trị IT | ○ | |||
| Khoa học Tự nhiên & Sức khỏe | Khoa học Điều dưỡng | ○ | ○ | |
| Khoa học Vật lý và Nano | ○ | ○ | ○ | |
| Vật lý trị liệu | ○ | ○ | ○ | |
| Khoa học Sinh học ứng dụng | ○ | ○ | ||
| Khoa học Thể dục thể thao | ○ | ○ | ||
| Y học tích hợp | ○ | |||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc | ○ | ○ | |
| Kỹ thuật Cơ khí (English track) |
○ | ○ | ||
| Kỹ thuật Bán dẫn di động (English track) |
○ | ○ | ○ | |
| Kỹ thuật Công nghiệp | ○ | ○ | ||
| Kỹ thuật Sinh hóa và Khoa học đời sống ( English track) |
○ | ○ | ○ | |
| Kỹ thuật Vật liệu tiên tiến (English track) |
○ | ○ | ○ | |
| Hội tụ Trí tuệ nhân tạo (AI) | ○ | |||
| Kỹ thuật Điện tử (English track) |
○ | |||
| Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (English track) |
○ | ○ | ||
| Kỹ thuật Máy tính (English track) |
○ | ○ | ○ | |
| Kỹ thuật Môi trường & Hóa sinh (English track) |
○ | ○ | ||
| Trí tuệ nhân tạo & Công nghệ phần mềm | ○ | |||
| Kỹ thuật Y sinh AI (English track) |
○ | ○ | ○ |
- HỌC PHÍ CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC
| Khối ngành | Hệ đào tạo | Học phí/ kỳ (KRW) |
| Nhân văn & Xã hội | Thạc sĩ | 3,962,000 |
| Tiến sĩ | 4,677,000 | |
| Khoa học Tự nhiên & Sức khỏe | Thạc sĩ | 4,410,000 |
| Tiến sĩ | 5,146,000 | |
| Kỹ thuật | Thạc sĩ | 4,900,000 |
| Tiến sĩ | 5,661,000 | |
| Y học tích hợp | Tiến sĩ | 5,376,000 |
| Giáo dục / AI & Chính sách văn hóa | Thạc sĩ | 3,053,000 |
| Y học tự nhiên (Trị liệu & Tư vấn gia đình) |
3,116,000 | |
| Y học tự nhiên (Naturopathy) |
3,975,000 |
KÝ TÚC XÁ TẠI ĐẠI HỌC SUNMOON
| Phân loại | Phí ký túc xá (KRW) |
Loại phòng |
| Một học kỳ (khoảng 16 tuần) |
950.000 | Phòng đôi |
KẾT LUẬN:
Từ một nước nghèo sau chiến tranh, Hàn Quốc đã tìm thấy điểm mạnh của mình và trở thành cường quốc trong lĩnh vực Kỹ Thuật & Công Nghệ. Hàng năm, Hàn Quốc đều đầu tư mạnh tay vào các chính sách nghiên cứu, đổi mới và phát triển Kỹ thuật Công nghệ cao lên đến hàng chục nghìn tỷ Won. Trường Đại học SunMoon với thế mạnh đào tạo các ngành Kỹ thuật Công nghệ hứa hẹn sẽ luôn đồng hành cùng sinh viên trên con đường phát triển thời đại mới, mở ra cơ hội việc làm không chỉ cho sinh viên yêu thích lĩnh vực mà còn cho sinh viên đang tìm kiếm định hướng tương lai.
Để được tư vấn chuyên sâu và cá nhân hóa nhằm chuẩn bị phong thái tốt nhất cho vòng phỏng vấn quyết định, đặc biệt là cách trả lời ‘trúng đích’ với các trường đại học hàng đầu, hãy liên hệ ngay với Du học KIS EDU qua hotline 0335258104 hoặc đến văn phòng tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục Đại học SunMoon Hàn Quốc!
Tuyết Nhi
Công ty TNHH Kis Edu
Mọi thắc mắc về thông tin du học Hàn Quốc của bạn xin liên hệ:
Công ty TNHH Kis Edu – Tư vấn Du học tận tâm!
Hotline: 0335258104
Website: Công ty TNHH Kis Edu
Facebook:
Tiktok:
VĂN PHÒNG CÔNG TY TNHH KIS EDU
Địa chỉ: 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Số điện thoại: 0335258104
Email: info@101visa.co.kr
