CHUNGNAM NATIONAL UNIVERSITY
Đại học Quốc gia Chungnam tự hào là một trong những trường đại học công lập trọng điểm và uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc.
Cùng Kis Edu tìm hiểu sâu hơn về Đại học Quốc gia Chungnam qua bài viết dưới đây nhé! Nếu bạn muốn trở thành một thành viên của CNU, hãy chọn Du học Hàn Quốc Kis Edu, liên hệ ngay hotline 0335258104 hoặc đến trụ sở văn phòng của chúng tôi tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hãy để Kis Edu biến hành trình đến với Chungnam của bạn trở nên dễ dàng và rực rỡ hơn bao giờ hết!
THÔNG TIN CHI TIẾT
Tên tiếng Hàn: 충남대학교 – (CNU)
Tên tiếng Anh: Chungnam National University
Loại hình: Công lập
Năm thành lập: 1952
Địa chỉ: 99 Daehak-ro, Yuseong-gu, Daejeon, Hàn Quốc
Website: cnu.ac.kr
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH HỆ TIẾNG
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 3 trở lên hoặc hoàn thành bài kiểm tra tiếng Hàn của Viện ngôn ngữ Đại học Quốc gia Chungnam cấp 4.
Năng lực tiếng Anh: TOEIC 700, TOEFL (iBT 71), New TEPS 327 hoặc IELTS 5.5 trở lên.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc
Tốt nghiệp Đại học Hàn Quốc hoặc quốc tế hệ 4 năm
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 3 trở lên hoặc hoàn thành bài kiểm tra tiếng Hàn của Viện ngôn ngữ Đại học Quốc gia Chungnam cấp 4.
Năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 71, New TEPS 327, TOEIC 700 hoặc IELTS 5.5 trở lên.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ TIẾNG
Thông Tin Chương Trình Đào Tạo Hệ Tiếng Tại Đại Học Quốc Gia Chungnam
| Danh mục | Chi tiết |
| Phí xét tuyển (KRW) |
70,000 |
| Học phí/ kỳ (KRW) |
1,400,000 |
| Phí ký túc xá/ kỳ (KRW) |
Phòng đôi: 1,400,000 |
| Phí bảo hiểm/ 7 tháng (KRW) |
~ 150,000 |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
Các Ngành Đào Tạo Đại Học & Học Phí Tại Đại Học Quốc Gia Chungnam
Phí xét tuyển:
-
-
- 60,000 KRW
-
| Lĩnh vực | Ngành | Học phí/ kỳ (KRW) |
| Nghệ thuật Tự do | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 1,819,000 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Đức | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản | ||
| Hán văn học | ||
| Lịch sử Hàn Quốc | ||
| Ngôn ngữ học | ||
| Lịch sử học | ||
| Khảo cổ học | ||
| Triết học | ||
| Xã hội học | ||
| Khoa học Thư viện & Thông tin | ||
| Tâm lý học | ||
| Truyền thông | ||
| Phúc lợi Xã hội | ||
| Khoa học Chính trị & Ngoại giao | ||
| Hành chính công | ||
| Tự trị & Quản lý Đô thị | ||
| Quản trị Kinh doanh | 1,807,500 | |
| Thương mại Quốc tế | ||
| Kinh tế Nông nghiệp | 1,819,000 | |
| Quốc tế học (English Track) |
2,469,000 | |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học | 2,017,500 |
| Thông tin & Thống kê | 2,209,000 | |
| Vật lý học | ||
| Thiên văn học & Khoa học vũ trụ | ||
| Hóa học | ||
| Sinh hóa học | ||
| Khoa học Địa chất | ||
| Khoa học Môi trường biển | ||
| Kiến trúc (5 năm) | 2,572,000 | |
| Kỹ thuật Xây dựng | ||
| Kỹ thuật Môi trường | ||
| Kỹ thuật Cơ khí | ||
| Kỹ thuật Hàng không vũ trụ | ||
| Kỹ thuật Điện | ||
| Kỹ thuật Điện tử | ||
| Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu | ||
| Kỹ thuật Hóa học & Hóa học Ứng dụng | ||
| Kỹ thuật Vật liệu Hữu cơ | ||
| Khoa học Cây trồng | 2,193,500 | |
| Khoa học Làm vườn | ||
| Tài nguyên Môi trường & Vật liệu sinh học | ||
| Khoa học Động vật & Công nghệ sinh học | ||
| Khoa học Hệ sinh học Động vật | ||
| Sinh học Ứng dụng | ||
| Hóa học Sinh thái Môi trường | ||
| Khoa học & Công nghệ Thực phẩm | ||
| Kỹ thuật Nông nghiệp & Nông thôn | ||
| Kỹ thuật Máy móc Hệ thống Nông nghiệp Thông minh | ||
| Quần áo & Dệt may | 2,193,500 | |
| Khoa học Thực phẩm & Dinh dưỡng | ||
| Khoa học Tiêu dùng | ||
| Khoa học Sinh học | ||
| Vi sinh học & Sinh học phân tử | ||
| Nghệ thuật, Âm nhạc & Giáo dục Thể chất | Múa Hàn Quốc | 2,513,000 |
| Múa hiện đại | ||
| Ballet | ||
| Khoa học Thể thao | ||
| Mỹ thuật | 2,540,000 |
Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Đại Học
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng |
| Sinh viên mới | ||
| Học bổng TOPIK | TOPIK 5 trở lên | 100% Học phí |
| TOPIK 4 | Một phần học phí | |
| Học bổng Nhập học | Thành tích xét tuyển nằm trong nhóm xuất sắc | Một phần học phí |
| Học bổng CNU Language | Đã học ít nhất 4 kỳ tiếng Hàn tại trung tâm của trường (CNU) | 500,000 KRW |
| Sinh viên đang theo học | ||
| Học bổng Duy trì (Kỳ thứ 2 trở đi) |
GPA kỳ trước > 2.75 và hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ | Một phần học phí |
| Học bổng Đặc biệt | Con cháu trực hệ của cựu chiến binh UN (Chiến tranh Triều Tiên) |
100% Học phí (Duy trì nếu GPA > 2.5) |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
Các Khoa Đào Tạo Sau Đại Học & Học Phí Tại Đại Học Quốc Gia Chungnam
Phí xét tuyển:
-
-
- 60,000 KRW
-
Phí nhập học:
-
-
- 181,000 KRW
-
| Khoa | Thạc sĩ (KRW) |
Tiến sĩ (KRW) |
| Kinh tế & Quản trị | 2,396,500 | 2,688,500 |
| Nhân văn / Khoa học Xã hội / Sư phạm | 2,421,500 | 2,716,500 |
| Kinh tế Nông nghiệp | 2,421,500 | 2,716,500 |
| Luật | – | 2,794,000 |
| Toán học (Khoa học Tự nhiên) | 2,717,500 | 3,056,500 |
| Sinh thái nhân văn / Sinh học & Công nghệ sinh học | 2,987,000 | 3,366,500 |
| Nông nghiệp & Khoa học đời sống | 2,987,000 | 3,366,500 |
| Khoa học Tự nhiên / Giáo dục Thể chất | 3,009,500 | 3,392,500 |
| Điều dưỡng | 3,054,000 | 3,442,500 |
| Khoa học Y tế / Y sinh Thú y | 3,442,500 | 3,442,500 |
| Mỹ thuật & Âm nhạc | 3,506,500 | 3,808,500 |
| Kỹ thuật / Kỹ thuật Y sinh | 3,559,000 | 4,017,000 |
| Hệ thống Hội tụ / Giáo dục Kỹ thuật Công nghệ | 3,559,000 | 4,017,000 |
| Thú y | 3,630,000 | 5,152,000 |
| Dược lâm sàng & Quản trị | 3,712,000 | 4,196,000 |
| Y khoa (Medicine) | 5,246,500 | 5,945,000 |
Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Sau Đại Học
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng (Chỉ áp dụng học kỳ đầu) |
| Học bổng Loại A | TOPIK 5 | Miễn 100% Học phí + Phí nhập học |
| TOEFL iBT 95, IELTS 6.5, New TEPS 386, TOEIC 800 | ||
| Học bổng Loại B | TOPIK 4 | ~ 40% Học phí |
| TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, New TEPS 327, TOEIC 700 |
KẾT LUẬN
Đại học Quốc gia Chungnam với vị thế top đầu về công nghệ và kỹ thuật, đây chính là bệ phóng vững chắc để bạn phát triển sự nghiệp trong một cộng đồng học thuật danh giá bậc nhất Hàn Quốc. Để được tư vấn chuyên sâu và cá nhân hóa nhằm chuẩn bị phong thái tốt nhất cho vòng phỏng vấn quyết định, đặc biệt là cách trả lời ‘trúng đích’ với các trường đại học hàng đầu, hãy liên hệ ngay với Du học KIS EDU qua hotline 0335258104 hoặc đến văn phòng tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục Đại học Chungnam Hàn Quốc!
Tuyết Nhi
Công ty TNHH Kis Edu
Mọi thắc mắc về thông tin du học Hàn Quốc của bạn xin liên hệ:
Công ty TNHH Kis Edu – Tư vấn Du học tận tâm!
Hotline: 0335258104
Website: Công ty TNHH Kis Edu
Facebook:
Tiktok:
VĂN PHÒNG CÔNG TY TNHH KIS EDU
Địa chỉ: 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Số điện thoại: 0335258104
Email: info@101visa.co.kr
